"tin tưởng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tin tưởng" trong tiếng Trung là 信任, đọc là xìn rèn.
信任 nghĩa là gì?
信任 (xìn rèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tin tưởng".
信任 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 信任 ngay trên trang này.
Đặt câu với 信任 như thế nào?
Ví dụ: 我很信任你。 (Tôi rất tin tưởng bạn.); 我们需要互相信任。 (Chúng ta cần tin tưởng lẫn nhau.).