YiWordsYiWords

Cùng cách viết:新人

xìnrèn

tin tưởng

động từ tiếng Trung
信任 tin tưởng

Cụm từ thường dùng

互相hù xiāng信任xìn rèn
tin tưởng lẫn nhau
juéduìxìnrèn
tin tưởng tuyệt đối

Câu ví dụ

hěnxìnrèn
Tôi rất tin tưởng bạn.
我们wǒ men需要xū yào互相hù xiāng信任xìn rèn
Chúng ta cần tin tưởng lẫn nhau.

Biểu đạt cảm xúc nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"tin tưởng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tin tưởng" trong tiếng Trung là 信任, đọc là xìn rèn.
信任 nghĩa là gì?
信任 (xìn rèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tin tưởng".
信任 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 信任 ngay trên trang này.
Đặt câu với 信任 như thế nào?
Ví dụ: 我很信任你。 (Tôi rất tin tưởng bạn.); 我们需要互相信任。 (Chúng ta cần tin tưởng lẫn nhau.).

Muốn nhớ "信任" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí