YiWordsYiWords

xīnxiǎngshìchéng

mọi điều như ý

cụm từ tiếng Trung
心想事成 mọi điều như ý

Cụm từ thường dùng

zhùxīnxiǎngshìchéng
chúc mọi điều như ý

Câu ví dụ

zhùxīnxiǎngshìchéng
Chúc bạn mọi điều như ý!
xīnniánwàngxīnxiǎngshìchéng
Năm mới mong mọi điều như ý.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"mọi điều như ý" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mọi điều như ý" trong tiếng Trung là 心想事成, đọc là xīn xiǎng shì chéng.
心想事成 nghĩa là gì?
心想事成 (xīn xiǎng shì chéng) trong tiếng Trung có nghĩa là "mọi điều như ý".
心想事成 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 心想事成 ngay trên trang này.
Đặt câu với 心想事成 như thế nào?
Ví dụ: 祝你心想事成! (Chúc bạn mọi điều như ý!); 新年希望心想事成。 (Năm mới mong mọi điều như ý.).

Muốn nhớ "心想事成" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí