"tâm nguyện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tâm nguyện" trong tiếng Trung là 心愿, đọc là xīn yuàn.
心愿 nghĩa là gì?
心愿 (xīn yuàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tâm nguyện".
心愿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 心愿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 心愿 như thế nào?
Ví dụ: 他实现了心愿。 (Anh ấy đã hoàn thành tâm nguyện.); 我有一个小小的心愿。 (Tôi có một tâm nguyện nhỏ.).