YiWordsYiWords

xīnfén

nóng ruột như lửa đốt

cụm từ tiếng Trung
心急如焚 nóng ruột như lửa đốt

Cụm từ thường dùng

心急如焚xīn jí rú féndeděng消息xiāo xi
nóng ruột như lửa đốt chờ tin
wèi孩子hái zi心急如焚xīn jí rú fén
nóng ruột như lửa đốt vì con

Câu ví dụ

děngjiéguǒshíxīnfén
Tôi nóng ruột như lửa đốt khi chờ kết quả.
háizishēngbìngshímaxīnfén
Mẹ nóng ruột như lửa đốt khi con ốm.

Thành ngữ cơ bản

Câu hỏi thường gặp

"nóng ruột như lửa đốt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nóng ruột như lửa đốt" trong tiếng Trung là 心急如焚, đọc là xīn jí rú fén.
心急如焚 nghĩa là gì?
心急如焚 (xīn jí rú fén) trong tiếng Trung có nghĩa là "nóng ruột như lửa đốt".
心急如焚 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 心急如焚 ngay trên trang này.
Đặt câu với 心急如焚 như thế nào?
Ví dụ: 等结果时我心急如焚。 (Tôi nóng ruột như lửa đốt khi chờ kết quả.); 孩子生病时妈妈心急如焚。 (Mẹ nóng ruột như lửa đốt khi con ốm.).

Muốn nhớ "心急如焚" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí