"tâm trạng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tâm trạng" trong tiếng Trung là 心情, đọc là xīn qíng.
心情 nghĩa là gì?
心情 (xīn qíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tâm trạng".
心情 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 心情 ngay trên trang này.
Đặt câu với 心情 như thế nào?
Ví dụ: 今天我心情很好。 (Hôm nay tôi có tâm trạng tốt.); 她因为心情不好不想说话。 (Cô ấy không muốn nói chuyện vì tâm trạng buồn.).