YiWordsYiWords

xīnqíng

tâm trạng

danh từ tiếng Trung
心情 tâm trạng

Cụm từ thường dùng

xīnqínghǎo
tâm trạng tốt
xīnqínghǎo
tâm trạng buồn

Câu ví dụ

jīntiānxīnqínghěnhǎo
Hôm nay tôi có tâm trạng tốt.
因为yīn wèi心情xīn qíng不好bù hǎo不想bù xiǎng说话shuō huà
Cô ấy không muốn nói chuyện vì tâm trạng buồn.

Biểu cảm cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"tâm trạng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tâm trạng" trong tiếng Trung là 心情, đọc là xīn qíng.
心情 nghĩa là gì?
心情 (xīn qíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tâm trạng".
心情 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 心情 ngay trên trang này.
Đặt câu với 心情 như thế nào?
Ví dụ: 今天我心情很好。 (Hôm nay tôi có tâm trạng tốt.); 她因为心情不好不想说话。 (Cô ấy không muốn nói chuyện vì tâm trạng buồn.).

Muốn nhớ "心情" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí