YiWordsYiWords

xìngbié

giới tính

danh từ tiếng Trung
性别 giới tính

Cụm từ thường dùng

xìngbiénán
giới tính nam
xìngbié
giới tính nữ

Câu ví dụ

属于shǔ yú哪种nǎ zhǒng性别xìng bié
Bạn thuộc giới tính nào?
xìngbiéjuédìngnéng
Giới tính không quyết định năng lực.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"giới tính" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giới tính" trong tiếng Trung là 性别, đọc là xìng bié.
性别 nghĩa là gì?
性别 (xìng bié) trong tiếng Trung có nghĩa là "giới tính".
性别 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 性别 ngay trên trang này.
Đặt câu với 性别 như thế nào?
Ví dụ: 你属于哪种性别? (Bạn thuộc giới tính nào?); 性别不决定能力。 (Giới tính không quyết định năng lực.).

Muốn nhớ "性别" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí