YiWordsYiWords

xìngqíng

tính tình

danh từ tiếng Trung
性情 tính tình

Cụm từ thường dùng

xìngqíngwēn
tính tình hiền lành
xìngqíngguài
tính tình khó chịu

Câu ví dụ

dexìngqínghěnhǎo
Tính tình anh ấy rất tốt.
xìngqíngkāilǎng
Cô ấy có tính tình vui vẻ.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"tính tình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tính tình" trong tiếng Trung là 性情, đọc là xìng qíng.
性情 nghĩa là gì?
性情 (xìng qíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tính tình".
性情 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 性情 ngay trên trang này.
Đặt câu với 性情 như thế nào?
Ví dụ: 他的性情很好。 (Tính tình anh ấy rất tốt.); 她性情开朗。 (Cô ấy có tính tình vui vẻ.).

Muốn nhớ "性情" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí