YiWordsYiWords

xìngjià

giá trị sử dụng

danh từ tiếng Trung
性价比 giá trị sử dụng

Cụm từ thường dùng

xìngjiàgāo
giá trị sử dụng cao
jiàoxìngjià
so sánh giá trị sử dụng

Câu ví dụ

zhègechǎnpǐnxìngjiàcuò
Sản phẩm này có giá trị sử dụng tốt.
我们wǒ men注重zhù zhòng性价比xìng jià bǐ
Chúng tôi chú trọng đến giá trị sử dụng.

Từ vựng tài chính

Câu hỏi thường gặp

"giá trị sử dụng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giá trị sử dụng" trong tiếng Trung là 性价比, đọc là xìng jià bǐ.
性价比 nghĩa là gì?
性价比 (xìng jià bǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "giá trị sử dụng".
性价比 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 性价比 ngay trên trang này.
Đặt câu với 性价比 như thế nào?
Ví dụ: 这个产品性价比不错。 (Sản phẩm này có giá trị sử dụng tốt.); 我们注重性价比。 (Chúng tôi chú trọng đến giá trị sử dụng.).

Muốn nhớ "性价比" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí