"phấn khích" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phấn khích" trong tiếng Trung là 兴奋, đọc là xīng fèn.
兴奋 nghĩa là gì?
兴奋 (xīng fèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phấn khích".
兴奋 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 兴奋 ngay trên trang này.
Đặt câu với 兴奋 như thế nào?
Ví dụ: 我感到很兴奋。 (Tôi cảm thấy phấn khích.); 她听到消息时很兴奋。 (Cô ấy phấn khích khi nghe tin.).