YiWordsYiWords

xīngfèn

phấn khích

tính từ tiếng Trung
兴奋 phấn khích

Cụm từ thường dùng

非常fēi cháng兴奋xīng fèn
rất phấn khích
极度jí dù兴奋xīng fèn
phấn khích tột độ

Câu ví dụ

感到gǎn dàohěn兴奋xīng fèn
Tôi cảm thấy phấn khích.
听到tīng dào消息xiāo xishíhěn兴奋xīng fèn
Cô ấy phấn khích khi nghe tin.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"phấn khích" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phấn khích" trong tiếng Trung là 兴奋, đọc là xīng fèn.
兴奋 nghĩa là gì?
兴奋 (xīng fèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phấn khích".
兴奋 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 兴奋 ngay trên trang này.
Đặt câu với 兴奋 như thế nào?
Ví dụ: 我感到很兴奋。 (Tôi cảm thấy phấn khích.); 她听到消息时很兴奋。 (Cô ấy phấn khích khi nghe tin.).

Muốn nhớ "兴奋" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí