"chất kích thích" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chất kích thích" trong tiếng Trung là 兴奋剂, đọc là xīng fèn jì.
兴奋剂 nghĩa là gì?
兴奋剂 (xīng fèn jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "chất kích thích".
兴奋剂 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 兴奋剂 ngay trên trang này.
Đặt câu với 兴奋剂 như thế nào?
Ví dụ: 运动员因用兴奋剂被禁赛。 (Vận động viên bị cấm vì dùng chất kích thích.); 兴奋剂对健康有害。 (Chất kích thích gây hại cho sức khỏe.).