YiWordsYiWords

guānjié

khớp

danh từ tiếng Trung
关节 khớp

Cụm từ thường dùng

guānjié
khớp gối
shǒuguānjié
khớp tay

Câu ví dụ

guānjiéténg
Tôi bị đau khớp gối.
deshǒuguānjiézhǒngle
Khớp tay của anh ấy bị sưng.

Cơ xương khớp

Câu hỏi thường gặp

"khớp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khớp" trong tiếng Trung là 关节, đọc là guān jié.
关节 nghĩa là gì?
关节 (guān jié) trong tiếng Trung có nghĩa là "khớp".
关节 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 关节 ngay trên trang này.
Đặt câu với 关节 như thế nào?
Ví dụ: 我膝关节疼。 (Tôi bị đau khớp gối.); 他的手关节肿了。 (Khớp tay của anh ấy bị sưng.).

Muốn nhớ "关节" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí