"khớp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khớp" trong tiếng Trung là 关节, đọc là guān jié.
关节 nghĩa là gì?
关节 (guān jié) trong tiếng Trung có nghĩa là "khớp".
关节 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 关节 ngay trên trang này.
Đặt câu với 关节 như thế nào?
Ví dụ: 我膝关节疼。 (Tôi bị đau khớp gối.); 他的手关节肿了。 (Khớp tay của anh ấy bị sưng.).