YiWordsYiWords

xìngzhì

hào hứng

tính từ tiếng Trung
兴致勃勃 hào hứng

Cụm từ thường dùng

兴致勃勃xìng zhì bó bóde聊天liáo tiān
nói chuyện hào hứng
兴致勃勃xìng zhì bó bóde参与cān yù
tham gia hào hứng

Câu ví dụ

讲故事jiǎng gù shi讲得jiǎng de兴致勃勃xìng zhì bó bó
Cô ấy kể chuyện rất hào hứng.
大家dà jiā兴致勃勃xìng zhì bó bóde参加cān jiā游戏yóu xì
Mọi người hào hứng tham gia trò chơi.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"hào hứng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hào hứng" trong tiếng Trung là 兴致勃勃, đọc là xìng zhì bó bó.
兴致勃勃 nghĩa là gì?
兴致勃勃 (xìng zhì bó bó) trong tiếng Trung có nghĩa là "hào hứng".
兴致勃勃 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 兴致勃勃 ngay trên trang này.
Đặt câu với 兴致勃勃 như thế nào?
Ví dụ: 她讲故事讲得兴致勃勃。 (Cô ấy kể chuyện rất hào hứng.); 大家兴致勃勃地参加游戏。 (Mọi người hào hứng tham gia trò chơi.).

Muốn nhớ "兴致勃勃" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí