"hào hứng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hào hứng" trong tiếng Trung là 兴致勃勃, đọc là xìng zhì bó bó.
兴致勃勃 nghĩa là gì?
兴致勃勃 (xìng zhì bó bó) trong tiếng Trung có nghĩa là "hào hứng".
兴致勃勃 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 兴致勃勃 ngay trên trang này.
Đặt câu với 兴致勃勃 như thế nào?
Ví dụ: 她讲故事讲得兴致勃勃。 (Cô ấy kể chuyện rất hào hứng.); 大家兴致勃勃地参加游戏。 (Mọi người hào hứng tham gia trò chơi.).