"tính cách" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tính cách" trong tiếng Trung là 性格, đọc là xìng gé.
性格 nghĩa là gì?
性格 (xìng gé) trong tiếng Trung có nghĩa là "tính cách".
性格 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 性格 ngay trên trang này.
Đặt câu với 性格 như thế nào?
Ví dụ: 她性格开朗。 (Cô ấy có tính cách vui vẻ.); 我喜欢性格诚实的人。 (Tôi thích người có tính cách thật thà.).