YiWordsYiWords

xīng

nổi lên

động từ tiếng Trung
兴起 nổi lên

Cụm từ thường dùng

兴起xīng qǐ潮流cháo liú
nổi lên phong trào
兴起xīng qǐ问题wèn tí
nổi lên vấn đề

Câu ví dụ

许多xǔ duōxīn咖啡馆kā fēi guǎn兴起xīng qǐle
Nhiều quán cà phê mới nổi lên.
一种yī zhǒngxīn趋势qū shì正在zhèng zài兴起xīng qǐ
Một xu hướng mới đang nổi lên.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nổi lên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nổi lên" trong tiếng Trung là 兴起, đọc là xīng qǐ.
兴起 nghĩa là gì?
兴起 (xīng qǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "nổi lên".
兴起 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 兴起 ngay trên trang này.
Đặt câu với 兴起 như thế nào?
Ví dụ: 许多新咖啡馆兴起了。 (Nhiều quán cà phê mới nổi lên.); 一种新趋势正在兴起。 (Một xu hướng mới đang nổi lên.).

Muốn nhớ "兴起" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí