YiWordsYiWords

xìng

hứng thú

danh từ tiếng Trung
兴趣 hứng thú

Cụm từ thường dùng

yǒu兴趣xìng qù
có hứng thú
失去shī qù兴趣xìng qù
mất hứng thú

Câu ví dụ

duì音乐yīn yuè感兴趣gǎn xìng qù
Tôi có hứng thú với âm nhạc.
已经yǐ jīng没有méi yǒu兴趣xìng qùle
Cô ấy không còn hứng thú nữa.

Sở thích và niềm vui

Câu hỏi thường gặp

"hứng thú" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hứng thú" trong tiếng Trung là 兴趣, đọc là xìng qù.
兴趣 nghĩa là gì?
兴趣 (xìng qù) trong tiếng Trung có nghĩa là "hứng thú".
兴趣 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 兴趣 ngay trên trang này.
Đặt câu với 兴趣 như thế nào?
Ví dụ: 我对音乐感兴趣。 (Tôi có hứng thú với âm nhạc.); 她已经没有兴趣了。 (Cô ấy không còn hứng thú nữa.).

Muốn nhớ "兴趣" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí