"hứng thú" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hứng thú" trong tiếng Trung là 兴趣, đọc là xìng qù.
兴趣 nghĩa là gì?
兴趣 (xìng qù) trong tiếng Trung có nghĩa là "hứng thú".
兴趣 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 兴趣 ngay trên trang này.
Đặt câu với 兴趣 như thế nào?
Ví dụ: 我对音乐感兴趣。 (Tôi có hứng thú với âm nhạc.); 她已经没有兴趣了。 (Cô ấy không còn hứng thú nữa.).