"phấn khởi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phấn khởi" trong tiếng Trung là 兴高采烈, đọc là xìng gāo cǎi liè.
兴高采烈 nghĩa là gì?
兴高采烈 (xìng gāo cǎi liè) trong tiếng Trung có nghĩa là "phấn khởi".
兴高采烈 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 兴高采烈 ngay trên trang này.
Đặt câu với 兴高采烈 như thế nào?
Ví dụ: 她收到好消息时兴高采烈。 (Cô ấy rất phấn khởi khi nhận tin vui.); 大家兴高采烈地参加活动。 (Mọi người phấn khởi tham gia hoạt động.).