YiWordsYiWords

xìnggāocǎiliè

phấn khởi

tính từ tiếng Trung
兴高采烈 phấn khởi

Cụm từ thường dùng

兴高采烈xìng gāo cǎi liède工作gōng zuò
phấn khởi làm việc
兴高采烈xìng gāo cǎi liède参加cān jiā
phấn khởi tham gia

Câu ví dụ

收到shōu dào好消息hǎo xiāo xīshí兴高采烈xìng gāo cǎi liè
Cô ấy rất phấn khởi khi nhận tin vui.
大家dà jiā兴高采烈xìng gāo cǎi liède参加cān jiā活动huó dòng
Mọi người phấn khởi tham gia hoạt động.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"phấn khởi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phấn khởi" trong tiếng Trung là 兴高采烈, đọc là xìng gāo cǎi liè.
兴高采烈 nghĩa là gì?
兴高采烈 (xìng gāo cǎi liè) trong tiếng Trung có nghĩa là "phấn khởi".
兴高采烈 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 兴高采烈 ngay trên trang này.
Đặt câu với 兴高采烈 như thế nào?
Ví dụ: 她收到好消息时兴高采烈。 (Cô ấy rất phấn khởi khi nhận tin vui.); 大家兴高采烈地参加活动。 (Mọi người phấn khởi tham gia hoạt động.).

Muốn nhớ "兴高采烈" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí