YiWordsYiWords

xiāofángchē

xe cứu hoả

danh từ tiếng Trung
消防车 xe cứu hoả

Cụm từ thường dùng

xiāofángchēdào
xe cứu hoả đến
xiāofángchējǐnglíng
chuông xe cứu hoả

Câu ví dụ

消防车xiāo fáng chē正在zhèng zài赶来gǎn lái
Xe cứu hoả đang đến.
háizimenhuankànxiāofángchē
Trẻ em thích xem xe cứu hoả.

Trợ thủ di chuyển

Câu hỏi thường gặp

"xe cứu hoả" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xe cứu hoả" trong tiếng Trung là 消防车, đọc là xiāo fáng chē.
消防车 nghĩa là gì?
消防车 (xiāo fáng chē) trong tiếng Trung có nghĩa là "xe cứu hoả".
消防车 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 消防车 ngay trên trang này.
Đặt câu với 消防车 như thế nào?
Ví dụ: 消防车正在赶来。 (Xe cứu hoả đang đến.); 孩子们喜欢看消防车。 (Trẻ em thích xem xe cứu hoả.).

Muốn nhớ "消防车" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí