"xe cứu hoả" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xe cứu hoả" trong tiếng Trung là 消防车, đọc là xiāo fáng chē.
消防车 nghĩa là gì?
消防车 (xiāo fáng chē) trong tiếng Trung có nghĩa là "xe cứu hoả".
消防车 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 消防车 ngay trên trang này.
Đặt câu với 消防车 như thế nào?
Ví dụ: 消防车正在赶来。 (Xe cứu hoả đang đến.); 孩子们喜欢看消防车。 (Trẻ em thích xem xe cứu hoả.).