YiWordsYiWords

jiàzhào

bằng lái xe

danh từ tiếng Trung
驾照 bằng lái xe

Cụm từ thường dùng

kǎojiàzhào
thi bằng lái xe
chējiàzhào
bằng lái xe ô tô

Câu ví dụ

gāngdàojiàzhào
Tôi mới lấy bằng lái xe.
正在zhèng zàixuékǎo驾照jià zhào
Cô ấy đang học để thi bằng lái xe.

Trợ thủ di chuyển

Câu hỏi thường gặp

"bằng lái xe" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bằng lái xe" trong tiếng Trung là 驾照, đọc là jià zhào.
驾照 nghĩa là gì?
驾照 (jià zhào) trong tiếng Trung có nghĩa là "bằng lái xe".
驾照 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 驾照 ngay trên trang này.
Đặt câu với 驾照 như thế nào?
Ví dụ: 我刚拿到驾照。 (Tôi mới lấy bằng lái xe.); 她正在学考驾照。 (Cô ấy đang học để thi bằng lái xe.).

Muốn nhớ "驾照" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí