YiWordsYiWords

diàndòngchē

xe máy điện

danh từ tiếng Trung
电动车 xe máy điện

Cụm từ thường dùng

mǎidiàndòngchē
mua xe máy điện
gěidiàndòngchēchōngdiàn
sạc xe máy điện

Câu ví dụ

diàndòngchēshàngxué
Tôi đi học bằng xe máy điện.
diàndòngchēhěnhuánbǎo
Xe máy điện rất thân thiện với môi trường.

Trợ thủ di chuyển

Câu hỏi thường gặp

"xe máy điện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xe máy điện" trong tiếng Trung là 电动车, đọc là diàn dòng chē.
电动车 nghĩa là gì?
电动车 (diàn dòng chē) trong tiếng Trung có nghĩa là "xe máy điện".
电动车 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 电动车 ngay trên trang này.
Đặt câu với 电动车 như thế nào?
Ví dụ: 我骑电动车去上学。 (Tôi đi học bằng xe máy điện.); 电动车很环保。 (Xe máy điện rất thân thiện với môi trường.).

Muốn nhớ "电动车" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí