YiWordsYiWords

Cùng cách viết:形式刑事

xíngshì

tình hình

danh từ tiếng Trung
形势 tình hình

Cụm từ thường dùng

jīngxíngshì
tình hình kinh tế
zhèngzhìxíngshì
tình hình chính trị

Câu ví dụ

qiánxíngshìhěn
Tình hình hiện nay rất phức tạp.
我们wǒ men需要xū yào更新gēng xīn最新zuì xīn形势xíng shì
Chúng ta cần cập nhật tình hình mới.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tình hình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tình hình" trong tiếng Trung là 形势, đọc là xíng shì.
形势 nghĩa là gì?
形势 (xíng shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tình hình".
形势 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 形势 ngay trên trang này.
Đặt câu với 形势 như thế nào?
Ví dụ: 目前形势很复杂。 (Tình hình hiện nay rất phức tạp.); 我们需要更新最新形势。 (Chúng ta cần cập nhật tình hình mới.).

Muốn nhớ "形势" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí