YiWordsYiWords

xíngyǐng

như hình với bóng

cụm từ tiếng Trung
形影不离 như hình với bóng

Cụm từ thường dùng

xíngyǐng
gắn bó như hình với bóng

Câu ví dụ

menliǎxíngyǐng
Hai người họ như hình với bóng.
gǒuzhǔrénxíngyǐng
Chó và chủ như hình với bóng.

Quan hệ gia đình

Câu hỏi thường gặp

"như hình với bóng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"như hình với bóng" trong tiếng Trung là 形影不离, đọc là xíng yǐng bù lí.
形影不离 nghĩa là gì?
形影不离 (xíng yǐng bù lí) trong tiếng Trung có nghĩa là "như hình với bóng".
形影不离 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 形影不离 ngay trên trang này.
Đặt câu với 形影不离 như thế nào?
Ví dụ: 他们俩形影不离。 (Hai người họ như hình với bóng.); 狗和主人形影不离。 (Chó và chủ như hình với bóng.).

Muốn nhớ "形影不离" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí