YiWordsYiWords

Cùng cách viết:刑事形势

xíngshì

hình thức

danh từ tiếng Trung
形式 hình thức

Cụm từ thường dùng

wàizàixíngshì
hình thức bên ngoài
kǎoshìxíngshì
hình thức thi

Câu ví dụ

menxuǎnle线xiànshàngxuédexíngshì
Chúng tôi chọn hình thức học online.
形式xíng shì不如bù rú内容nèi róng重要zhòng yào
Hình thức không quan trọng bằng nội dung.

Từ vựng viết lách

Câu hỏi thường gặp

"hình thức" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hình thức" trong tiếng Trung là 形式, đọc là xíng shì.
形式 nghĩa là gì?
形式 (xíng shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "hình thức".
形式 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 形式 ngay trên trang này.
Đặt câu với 形式 như thế nào?
Ví dụ: 我们选择了线上学习的形式。 (Chúng tôi chọn hình thức học online.); 形式不如内容重要。 (Hình thức không quan trọng bằng nội dung.).

Muốn nhớ "形式" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí