"hình thức" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hình thức" trong tiếng Trung là 形式, đọc là xíng shì.
形式 nghĩa là gì?
形式 (xíng shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "hình thức".
形式 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 形式 ngay trên trang này.
Đặt câu với 形式 như thế nào?
Ví dụ: 我们选择了线上学习的形式。 (Chúng tôi chọn hình thức học online.); 形式不如内容重要。 (Hình thức không quan trọng bằng nội dung.).