YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

xíng

hình dạng

danh từ tiếng Trung
形 hình dạng

Cụm từ thường dùng

yuánxíng
hình dạng tròn
gǎibiànxíngzhuàng
thay đổi hình dạng

Câu ví dụ

zhègedàngāoshìfāngxíngde
Cái bánh này có hình dạng vuông.
shuǐgǎibiànxíngzhuàng
Nước có thể thay đổi hình dạng.

Ngoại hình vật thể

Câu hỏi thường gặp

"hình dạng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hình dạng" trong tiếng Trung là 形, đọc là xíng.
形 nghĩa là gì?
形 (xíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hình dạng".
形 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 形 ngay trên trang này.
Đặt câu với 形 như thế nào?
Ví dụ: 这个蛋糕是方形的。 (Cái bánh này có hình dạng vuông.); 水可以改变形状。 (Nước có thể thay đổi hình dạng.).

Muốn nhớ "形" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí