"hình dạng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hình dạng" trong tiếng Trung là 形, đọc là xíng.
形 nghĩa là gì?
形 (xíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hình dạng".
形 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 形 ngay trên trang này.
Đặt câu với 形 như thế nào?
Ví dụ: 这个蛋糕是方形的。 (Cái bánh này có hình dạng vuông.); 水可以改变形状。 (Nước có thể thay đổi hình dạng.).