"hình ảnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hình ảnh" trong tiếng Trung là 形象, đọc là xíng xiàng.
形象 nghĩa là gì?
形象 (xíng xiàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hình ảnh".
形象 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 形象 ngay trên trang này.
Đặt câu với 形象 như thế nào?
Ví dụ: 电影里的形象很美。 (Hình ảnh trong phim rất đẹp.); 我喜欢这个形象。 (Tôi thích hình ảnh này.).