YiWordsYiWords

xíngxiàng

hình ảnh

danh từ tiếng Trung
形象 hình ảnh

Cụm từ thường dùng

měixíngxiàng
hình ảnh đẹp
shēngdòngxíngxiàng
hình ảnh sống động

Câu ví dụ

diànyǐngdexíngxiànghěnměi
Hình ảnh trong phim rất đẹp.
huanzhègexíngxiàng
Tôi thích hình ảnh này.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"hình ảnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hình ảnh" trong tiếng Trung là 形象, đọc là xíng xiàng.
形象 nghĩa là gì?
形象 (xíng xiàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hình ảnh".
形象 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 形象 ngay trên trang này.
Đặt câu với 形象 như thế nào?
Ví dụ: 电影里的形象很美。 (Hình ảnh trong phim rất đẹp.); 我喜欢这个形象。 (Tôi thích hình ảnh này.).

Muốn nhớ "形象" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí