"tivi màu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tivi màu" trong tiếng Trung là 彩电, đọc là cǎi diàn.
彩电 nghĩa là gì?
彩电 (cǎi diàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tivi màu".
彩电 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 彩电 ngay trên trang này.
Đặt câu với 彩电 như thế nào?
Ví dụ: 我家新买了彩电。 (Nhà tôi mới mua tivi màu.); 孩子们喜欢看彩电。 (Trẻ em thích xem tivi màu.).