YiWordsYiWords

Cùng cách viết:行程

xíngchéng

hình thành

động từ tiếng Trung
形成 hình thành

Cụm từ thường dùng

xíngchéngxiǎng
hình thành ý tưởng
xíngchéngguàn
hình thành thói quen

Câu ví dụ

hǎoguànyàoshíjiānxíngchéng
Thói quen tốt cần thời gian để hình thành.
xīntuánduìjīngxíngchéng
Một nhóm mới đã hình thành.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"hình thành" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hình thành" trong tiếng Trung là 形成, đọc là xíng chéng.
形成 nghĩa là gì?
形成 (xíng chéng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hình thành".
形成 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 形成 ngay trên trang này.
Đặt câu với 形成 như thế nào?
Ví dụ: 好习惯需要时间形成。 (Thói quen tốt cần thời gian để hình thành.); 一个新团队已经形成。 (Một nhóm mới đã hình thành.).

Muốn nhớ "形成" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí