"hình thành" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hình thành" trong tiếng Trung là 形成, đọc là xíng chéng.
形成 nghĩa là gì?
形成 (xíng chéng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hình thành".
形成 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 形成 ngay trên trang này.
Đặt câu với 形成 như thế nào?
Ví dụ: 好习惯需要时间形成。 (Thói quen tốt cần thời gian để hình thành.); 一个新团队已经形成。 (Một nhóm mới đã hình thành.).