YiWordsYiWords

cǎidēng

đèn trang trí

danh từ tiếng Trung
彩灯 đèn trang trí

Cụm từ thường dùng

guàcǎidēng
treo đèn trang trí

Câu ví dụ

jiēshàngguàlehěnduōcǎidēng
Phố treo nhiều đèn trang trí.
彩灯cǎi dēngliàngdehěn漂亮piào liang
Đèn trang trí sáng rực rỡ.

Từ vựng lễ hội

Câu hỏi thường gặp

"đèn trang trí" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đèn trang trí" trong tiếng Trung là 彩灯, đọc là cǎi dēng.
彩灯 nghĩa là gì?
彩灯 (cǎi dēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đèn trang trí".
彩灯 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 彩灯 ngay trên trang này.
Đặt câu với 彩灯 như thế nào?
Ví dụ: 街上挂了很多彩灯。 (Phố treo nhiều đèn trang trí.); 彩灯亮得很漂亮。 (Đèn trang trí sáng rực rỡ.).

Muốn nhớ "彩灯" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí