YiWordsYiWords

xíngtài

hình thái

danh từ tiếng Trung
形态 hình thái

Cụm từ thường dùng

shēngxíngtài
hình thái sinh học
shèhuìxíngtài
hình thái xã hội

Câu ví dụ

shùdexíngtàifēichángduōyàng
Hình thái của lá cây rất đa dạng.
menyánjiūyánxíngtài
Chúng ta nghiên cứu hình thái ngôn ngữ.

Ngoại hình vật thể

Câu hỏi thường gặp

"hình thái" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hình thái" trong tiếng Trung là 形态, đọc là xíng tài.
形态 nghĩa là gì?
形态 (xíng tài) trong tiếng Trung có nghĩa là "hình thái".
形态 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 形态 ngay trên trang này.
Đặt câu với 形态 như thế nào?
Ví dụ: 树叶的形态非常多样。 (Hình thái của lá cây rất đa dạng.); 我们研究语言形态。 (Chúng ta nghiên cứu hình thái ngôn ngữ.).

Muốn nhớ "形态" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí