"hình thái" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hình thái" trong tiếng Trung là 形态, đọc là xíng tài.
形态 nghĩa là gì?
形态 (xíng tài) trong tiếng Trung có nghĩa là "hình thái".
形态 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 形态 ngay trên trang này.
Đặt câu với 形态 như thế nào?
Ví dụ: 树叶的形态非常多样。 (Hình thái của lá cây rất đa dạng.); 我们研究语言形态。 (Chúng ta nghiên cứu hình thái ngôn ngữ.).