YiWordsYiWords

Cùng cách viết:星星猩猩

xíngxīng

hành tinh

tiếng Trung
行星 hành tinh

Câu ví dụ

地球是一颗行星。
Trái Đất là một hành tinh.
科学家们刚发现了一颗新行星。
Các nhà khoa học vừa phát hiện một hành tinh mới.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"hành tinh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hành tinh" trong tiếng Trung là 行星, đọc là xíng xīng.
行星 nghĩa là gì?
行星 (xíng xīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hành tinh".
行星 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 行星 ngay trên trang này.
Đặt câu với 行星 như thế nào?
Ví dụ: 地球是一颗行星。 (Trái Đất là một hành tinh.); 科学家们刚发现了一颗新行星。 (Các nhà khoa học vừa phát hiện một hành tinh mới.).

Muốn nhớ "行星" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí