YiWordsYiWords

hángqíng

thị trường

danh từ tiếng Trung
行情 thị trường

Cụm từ thường dùng

股市gǔ shì行情háng qíng
thị trường chứng khoán
房地产fáng dì chǎn行情háng qíng
thị trường bất động sản

Câu ví dụ

今天jīn tiān行情háng qíng波动bō dònghěn
Thị trường hôm nay biến động mạnh.
每天měi tiān关注guān zhù行情háng qíng
Anh ấy theo dõi thị trường mỗi ngày.

Từ vựng tài chính

Câu hỏi thường gặp

"thị trường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thị trường" trong tiếng Trung là 行情, đọc là háng qíng.
行情 nghĩa là gì?
行情 (háng qíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thị trường".
行情 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 行情 ngay trên trang này.
Đặt câu với 行情 như thế nào?
Ví dụ: 今天行情波动很大。 (Thị trường hôm nay biến động mạnh.); 他每天关注行情。 (Anh ấy theo dõi thị trường mỗi ngày.).

Muốn nhớ "行情" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí