"thị trường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thị trường" trong tiếng Trung là 行情, đọc là háng qíng.
行情 nghĩa là gì?
行情 (háng qíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thị trường".
行情 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 行情 ngay trên trang này.
Đặt câu với 行情 như thế nào?
Ví dụ: 今天行情波动很大。 (Thị trường hôm nay biến động mạnh.); 他每天关注行情。 (Anh ấy theo dõi thị trường mỗi ngày.).