YiWordsYiWords

xínglixiāng

va li

danh từ tiếng Trung
行李箱 va li

Cụm từ thường dùng

行李xíng lixiāng
kéo va li
mǎixīn行李xíng lixiāng
mua va li mới

Câu ví dụ

需要xū yàomǎi一个yī gèxīn行李xíng lixiāng
Tôi cần mua một chiếc va li mới.
zhèngzhe行李xíng lixiāngjìn机场jī chǎng
Cô ấy đang kéo va li vào sân bay.

Đồ gia dụng thiết yếu

Câu hỏi thường gặp

"va li" trong tiếng Trung nói thế nào?
"va li" trong tiếng Trung là 行李箱, đọc là xíng li xiāng.
行李箱 nghĩa là gì?
行李箱 (xíng li xiāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "va li".
行李箱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 行李箱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 行李箱 như thế nào?
Ví dụ: 我需要买一个新行李箱。 (Tôi cần mua một chiếc va li mới.); 她正拉着行李箱进机场。 (Cô ấy đang kéo va li vào sân bay.).

Muốn nhớ "行李箱" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí