YiWordsYiWords

xíngzhèng

hành chính

danh từ tiếng Trung
行政 hành chính

Cụm từ thường dùng

行政xíng zhèng工作gōng zuò
công việc hành chính
行政xíng zhèng人员rén yuán
nhân viên hành chính

Câu ví dụ

zài行政xíng zhèng领域lǐng yù工作gōng zuò
Tôi làm việc trong lĩnh vực hành chính.
负责fù zé行政xíng zhèng工作gōng zuò
Cô ấy phụ trách công việc hành chính.

Nghề nghiệp

Câu hỏi thường gặp

"hành chính" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hành chính" trong tiếng Trung là 行政, đọc là xíng zhèng.
行政 nghĩa là gì?
行政 (xíng zhèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hành chính".
行政 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 行政 ngay trên trang này.
Đặt câu với 行政 như thế nào?
Ví dụ: 我在行政领域工作。 (Tôi làm việc trong lĩnh vực hành chính.); 她负责行政工作。 (Cô ấy phụ trách công việc hành chính.).

Muốn nhớ "行政" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí