YiWordsYiWords

xíngli

hành lý

danh từ tiếng Trung
行李 hành lý

Cụm từ thường dùng

托运tuō yùn行李xíng li
gửi hành lý
领取lǐng qǔ行李xíng li
nhận hành lý

Câu ví dụ

de行李xíng lidiūle
Hành lý của tôi bị thất lạc.
正在zhèng zàiděng行李xíng li
Tôi đang chờ lấy hành lý.

Động từ cần thiết khi đi lại

Câu hỏi thường gặp

"hành lý" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hành lý" trong tiếng Trung là 行李, đọc là xíng li.
行李 nghĩa là gì?
行李 (xíng li) trong tiếng Trung có nghĩa là "hành lý".
行李 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 行李 ngay trên trang này.
Đặt câu với 行李 như thế nào?
Ví dụ: 我的行李丢了。 (Hành lý của tôi bị thất lạc.); 我正在等行李。 (Tôi đang chờ lấy hành lý.).

Muốn nhớ "行李" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí