"sửa đổi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sửa đổi" trong tiếng Trung là 修改, đọc là xiū gǎi.
修改 nghĩa là gì?
修改 (xiū gǎi) trong tiếng Trung có nghĩa là "sửa đổi".
修改 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 修改 ngay trên trang này.
Đặt câu với 修改 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要修改计划。 (Chúng ta cần sửa đổi kế hoạch.); 这条法律已经被多次修改。 (Luật này đã được sửa đổi nhiều lần.).