YiWordsYiWords

xiū

làm đường

động từ tiếng Trung
修路 làm đường

Cụm từ thường dùng

xiūxīn
làm đường mới
xiūjiāotōngdào
làm đường giao thông

Câu ví dụ

他们tā men正在zhèng zài我家wǒ jiā门前mén qián修路xiū lù
Họ đang làm đường trước nhà tôi.
zhèngjuédìngxiūxīn
Chính quyền quyết định làm đường mới.

Cơ sở hạ tầng đô thị

Câu hỏi thường gặp

"làm đường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"làm đường" trong tiếng Trung là 修路, đọc là xiū lù.
修路 nghĩa là gì?
修路 (xiū lù) trong tiếng Trung có nghĩa là "làm đường".
修路 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 修路 ngay trên trang này.
Đặt câu với 修路 như thế nào?
Ví dụ: 他们正在我家门前修路。 (Họ đang làm đường trước nhà tôi.); 政府决定修新路。 (Chính quyền quyết định làm đường mới.).

Muốn nhớ "修路" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí