"tu dưỡng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tu dưỡng" trong tiếng Trung là 修养, đọc là xiū yǎng.
修养 nghĩa là gì?
修养 (xiū yǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tu dưỡng".
修养 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 修养 ngay trên trang này.
Đặt câu với 修养 như thế nào?
Ví dụ: 他一直努力修养自己。 (Anh ấy luôn cố gắng tu dưỡng bản thân.); 修养品德非常重要。 (Tu dưỡng đạo đức là rất quan trọng.).