YiWordsYiWords

xiūyǎng

tu dưỡng

động từ tiếng Trung
修养 tu dưỡng

Cụm từ thường dùng

xiūyǎngpǐn
tu dưỡng đạo đức
xiūyǎngshēn
tu dưỡng bản thân

Câu ví dụ

zhíxiūyǎng
Anh ấy luôn cố gắng tu dưỡng bản thân.
修养xiū yǎng品德pǐn dé非常fēi cháng重要zhòng yào
Tu dưỡng đạo đức là rất quan trọng.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"tu dưỡng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tu dưỡng" trong tiếng Trung là 修养, đọc là xiū yǎng.
修养 nghĩa là gì?
修养 (xiū yǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tu dưỡng".
修养 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 修养 ngay trên trang này.
Đặt câu với 修养 như thế nào?
Ví dụ: 他一直努力修养自己。 (Anh ấy luôn cố gắng tu dưỡng bản thân.); 修养品德非常重要。 (Tu dưỡng đạo đức là rất quan trọng.).

Muốn nhớ "修养" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí