YiWordsYiWords

xiūliàn

tu luyện

động từ tiếng Trung
修炼 tu luyện

Cụm từ thường dùng

xiūliàngōng
tu luyện công pháp
xiūliàn
chăm chỉ tu luyện

Câu ví dụ

每天měi tiāndōuzài修炼xiū liàn
Anh ấy tu luyện mỗi ngày.
修炼xiū liànràng变得biàn degèngqiáng
Tu luyện giúp cô ấy mạnh hơn.

Nhập môn tu tiên

Câu hỏi thường gặp

"tu luyện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tu luyện" trong tiếng Trung là 修炼, đọc là xiū liàn.
修炼 nghĩa là gì?
修炼 (xiū liàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tu luyện".
修炼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 修炼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 修炼 như thế nào?
Ví dụ: 他每天都在修炼。 (Anh ấy tu luyện mỗi ngày.); 修炼让她变得更强。 (Tu luyện giúp cô ấy mạnh hơn.).

Muốn nhớ "修炼" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí