YiWordsYiWords

xiūmián

ngủ đông

động từ tiếng Trung
休眠 ngủ đông

Cụm từ thường dùng

ránxiūmián
ngủ đông tự nhiên
réngōngxiūmián
ngủ đông nhân tạo

Câu ví dụ

xiēdòngzàihánlěngjiéhuìxiūmián
Một số loài động vật ngủ đông vào mùa lạnh.
zhíhuìxiūmián
Cây cối cũng có thể ngủ đông.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"ngủ đông" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngủ đông" trong tiếng Trung là 休眠, đọc là xiū mián.
休眠 nghĩa là gì?
休眠 (xiū mián) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngủ đông".
休眠 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 休眠 ngay trên trang này.
Đặt câu với 休眠 như thế nào?
Ví dụ: 一些动物在寒冷季节会休眠。 (Một số loài động vật ngủ đông vào mùa lạnh.); 植物也会休眠。 (Cây cối cũng có thể ngủ đông.).

Muốn nhớ "休眠" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí