YiWordsYiWords

zhòngsuǒzhōuzhī

ai cũng biết

cụm từ tiếng Trung
众所周知 ai cũng biết

Cụm từ thường dùng

zhòngsuǒzhōuzhīdeshì
ai cũng biết điều đó
zhòngsuǒzhōuzhī
ai cũng biết anh ấy

Câu ví dụ

zhòngsuǒzhōuzhīhěncōngming
Ai cũng biết anh ấy rất thông minh.
zhòngsuǒzhōuzhīshìzhēnde
Ai cũng biết điều đó là sự thật.

Cường độ cảm xúc nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"ai cũng biết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ai cũng biết" trong tiếng Trung là 众所周知, đọc là zhòng suǒ zhōu zhī.
众所周知 nghĩa là gì?
众所周知 (zhòng suǒ zhōu zhī) trong tiếng Trung có nghĩa là "ai cũng biết".
众所周知 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 众所周知 ngay trên trang này.
Đặt câu với 众所周知 như thế nào?
Ví dụ: 众所周知他很聪明。 (Ai cũng biết anh ấy rất thông minh.); 众所周知那是真的。 (Ai cũng biết điều đó là sự thật.).

Muốn nhớ "众所周知" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí