YiWordsYiWords

xiūxiǎng

đừng hòng

cụm từ tiếng Trung
休想 đừng hòng

Cụm từ thường dùng

xiūxiǎngchénggōng
đừng hòng thành công
xiūxiǎngpiànguò
đừng hòng qua mặt tôi

Câu ví dụ

xiūxiǎngpiàn
Đừng hòng lừa được tôi.
xiūxiǎnghuìtóng
Đừng hòng tôi đồng ý.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"đừng hòng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đừng hòng" trong tiếng Trung là 休想, đọc là xiū xiǎng.
休想 nghĩa là gì?
休想 (xiū xiǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đừng hòng".
休想 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 休想 ngay trên trang này.
Đặt câu với 休想 như thế nào?
Ví dụ: 休想骗我。 (Đừng hòng lừa được tôi.); 你休想我会同意。 (Đừng hòng tôi đồng ý.).

Muốn nhớ "休想" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí