YiWordsYiWords

qiú

nhu cầu

danh từ tiếng Trung
需求 nhu cầu

Cụm từ thường dùng

shìchǎngqiú
nhu cầu thị trường
xiāofèiqiú
nhu cầu tiêu dùng

Câu ví dụ

duìzhùfángdeqiúyuèláiyuè
Nhu cầu về nhà ở ngày càng tăng.
zhègechǎnpǐnmǎnleqiú
Sản phẩm này đáp ứng nhu cầu khách hàng.

Tài chính cơ bản

Câu hỏi thường gặp

"nhu cầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhu cầu" trong tiếng Trung là 需求, đọc là xū qiú.
需求 nghĩa là gì?
需求 (xū qiú) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhu cầu".
需求 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 需求 ngay trên trang này.
Đặt câu với 需求 như thế nào?
Ví dụ: 对住房的需求越来越大。 (Nhu cầu về nhà ở ngày càng tăng.); 这个产品满足了客户需求。 (Sản phẩm này đáp ứng nhu cầu khách hàng.).

Muốn nhớ "需求" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí