"nhu cầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhu cầu" trong tiếng Trung là 需求, đọc là xū qiú.
需求 nghĩa là gì?
需求 (xū qiú) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhu cầu".
需求 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 需求 ngay trên trang này.
Đặt câu với 需求 như thế nào?
Ví dụ: 对住房的需求越来越大。 (Nhu cầu về nhà ở ngày càng tăng.); 这个产品满足了客户需求。 (Sản phẩm này đáp ứng nhu cầu khách hàng.).