YiWordsYiWords

zēngzhǎng

tăng trưởng

động từ tiếng Trung
增长 tăng trưởng

Cụm từ thường dùng

经济jīng jì增长zēng zhǎng
tăng trưởng kinh tế
增长zēng zhǎng速度sù dù
tốc độ tăng trưởng

Câu ví dụ

经济jīng jì增长zēng zhǎng很快hěn kuài
Kinh tế tăng trưởng nhanh.
今年jīn niánde增长zēng zhǎng速度sù dù更高gèng gāo
Tốc độ tăng trưởng năm nay cao hơn.

Tài chính cơ bản

Câu hỏi thường gặp

"tăng trưởng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tăng trưởng" trong tiếng Trung là 增长, đọc là zēng zhǎng.
增长 nghĩa là gì?
增长 (zēng zhǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tăng trưởng".
增长 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 增长 ngay trên trang này.
Đặt câu với 增长 như thế nào?
Ví dụ: 经济增长很快。 (Kinh tế tăng trưởng nhanh.); 今年的增长速度更高。 (Tốc độ tăng trưởng năm nay cao hơn.).

Muốn nhớ "增长" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí