"tăng trưởng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tăng trưởng" trong tiếng Trung là 增长, đọc là zēng zhǎng.
增长 nghĩa là gì?
增长 (zēng zhǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tăng trưởng".
增长 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 增长 ngay trên trang này.
Đặt câu với 增长 như thế nào?
Ví dụ: 经济增长很快。 (Kinh tế tăng trưởng nhanh.); 今年的增长速度更高。 (Tốc độ tăng trưởng năm nay cao hơn.).