YiWordsYiWords

xuǎn

tuyển chọn

động từ tiếng Trung
选拔 tuyển chọn

Cụm từ thường dùng

xuǎnyuángōng
tuyển chọn nhân viên
xuǎnkǎoshēng
tuyển chọn thí sinh

Câu ví dụ

menhuìyánxuǎn
Chúng tôi sẽ tuyển chọn kỹ càng.
他们tā men正在zhèng zài选拔xuǎn báxīn成员chéng yuán
Họ đang tuyển chọn thành viên mới.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tuyển chọn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tuyển chọn" trong tiếng Trung là 选拔, đọc là xuǎn bá.
选拔 nghĩa là gì?
选拔 (xuǎn bá) trong tiếng Trung có nghĩa là "tuyển chọn".
选拔 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 选拔 ngay trên trang này.
Đặt câu với 选拔 như thế nào?
Ví dụ: 我们会严格选拔。 (Chúng tôi sẽ tuyển chọn kỹ càng.); 他们正在选拔新成员。 (Họ đang tuyển chọn thành viên mới.).

Muốn nhớ "选拔" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí