YiWordsYiWords

xuǎnshǒu

tuyển thủ

danh từ tiếng Trung
选手 tuyển thủ

Cụm từ thường dùng

guójiāduìxuǎnshǒu
tuyển thủ quốc gia
qiúxuǎnshǒu
tuyển thủ bóng đá

Câu ví dụ

shìguójiāduìxuǎnshǒu
Anh ấy là tuyển thủ quốc gia.
zhèwèixuǎnshǒuhěnyǒumíng
Tuyển thủ này rất nổi tiếng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tuyển thủ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tuyển thủ" trong tiếng Trung là 选手, đọc là xuǎn shǒu.
选手 nghĩa là gì?
选手 (xuǎn shǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "tuyển thủ".
选手 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 选手 ngay trên trang này.
Đặt câu với 选手 như thế nào?
Ví dụ: 他是国家队选手。 (Anh ấy là tuyển thủ quốc gia.); 这位选手很有名。 (Tuyển thủ này rất nổi tiếng.).

Muốn nhớ "选手" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí