"tự chọn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tự chọn" trong tiếng Trung là 选修, đọc là xuǎn xiū.
选修 nghĩa là gì?
选修 (xuǎn xiū) trong tiếng Trung có nghĩa là "tự chọn".
选修 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 选修 ngay trên trang này.
Đặt câu với 选修 như thế nào?
Ví dụ: 我选的选修课是中文。 (Tôi chọn môn tự chọn là tiếng Trung.); 这学期有很多选修课。 (Có nhiều môn tự chọn trong học kỳ này.).