YiWordsYiWords

xuǎn

chọn

động từ tiếng Trung
选择 chọn

Cụm từ thường dùng

xuǎnzháicàipǐn
chọn món ăn
xuǎnzhí
chọn nghề

Câu ví dụ

xuǎn
Bạn chọn cái nào?
xuǎnxuézhōngwén
Tôi chọn học tiếng Trung.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"chọn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chọn" trong tiếng Trung là 选择, đọc là xuǎn zé.
选择 nghĩa là gì?
选择 (xuǎn zé) trong tiếng Trung có nghĩa là "chọn".
选择 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 选择 ngay trên trang này.
Đặt câu với 选择 như thế nào?
Ví dụ: 你选择哪个? (Bạn chọn cái nào?); 我选择学中文。 (Tôi chọn học tiếng Trung.).

Muốn nhớ "选择" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí