YiWordsYiWords

xuǎnmín

cử tri

danh từ tiếng Trung
选民 cử tri

Cụm từ thường dùng

选民xuǎn mín名单míng dān
danh sách cử tri
xuǎnmínzhèng
thẻ cử tri

Câu ví dụ

xuǎnmínxīngtiāntóupiào
Cử tri đi bỏ phiếu vào chủ nhật.
选民xuǎn mín名单míng dān已经yǐ jīng公布gōng bù
Danh sách cử tri đã được công bố.

Bầu cử và chính trị

Câu hỏi thường gặp

"cử tri" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cử tri" trong tiếng Trung là 选民, đọc là xuǎn mín.
选民 nghĩa là gì?
选民 (xuǎn mín) trong tiếng Trung có nghĩa là "cử tri".
选民 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 选民 ngay trên trang này.
Đặt câu với 选民 như thế nào?
Ví dụ: 选民星期天去投票。 (Cử tri đi bỏ phiếu vào chủ nhật.); 选民名单已经公布。 (Danh sách cử tri đã được công bố.).

Muốn nhớ "选民" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí