"tuyên truyền" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tuyên truyền" trong tiếng Trung là 宣传, đọc là xuān chuán.
宣传 nghĩa là gì?
宣传 (xuān chuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "tuyên truyền".
宣传 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 宣传 ngay trên trang này.
Đặt câu với 宣传 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要宣传环保。 (Chúng ta cần tuyên truyền về bảo vệ môi trường.); 他们正在宣传新产品。 (Họ đang tuyên truyền sản phẩm mới.).