YiWordsYiWords

xuānchuán

tuyên truyền

động từ tiếng Trung
宣传 tuyên truyền

Cụm từ thường dùng

宣传xuān chuán政策zhèng cè
tuyên truyền chính sách
广泛guǎng fàn宣传xuān chuán
tuyên truyền rộng rãi

Câu ví dụ

我们wǒ men需要xū yào宣传xuān chuán环保huán bǎo
Chúng ta cần tuyên truyền về bảo vệ môi trường.
他们tā men正在zhèng zài宣传xuān chuánxīn产品chǎn pǐn
Họ đang tuyên truyền sản phẩm mới.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tuyên truyền" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tuyên truyền" trong tiếng Trung là 宣传, đọc là xuān chuán.
宣传 nghĩa là gì?
宣传 (xuān chuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "tuyên truyền".
宣传 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 宣传 ngay trên trang này.
Đặt câu với 宣传 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要宣传环保。 (Chúng ta cần tuyên truyền về bảo vệ môi trường.); 他们正在宣传新产品。 (Họ đang tuyên truyền sản phẩm mới.).

Muốn nhớ "宣传" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí