YiWordsYiWords

xuānxiè

xả (cảm xúc)

động từ tiếng Trung
宣泄 xả (cảm xúc)

Cụm từ thường dùng

xuānxiè
xả giận
xuānxiè
xả stress

Câu ví dụ

jǐnzhānghòuyàoxuānxièqíng
Anh ấy cần xả cảm xúc sau khi căng thẳng.
hěnduōrénxuǎnyùndòngláixuānxiè
Nhiều người chọn thể thao để xả stress.

Từ vựng cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"xả (cảm xúc)" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xả (cảm xúc)" trong tiếng Trung là 宣泄, đọc là xuān xiè.
宣泄 nghĩa là gì?
宣泄 (xuān xiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "xả (cảm xúc)".
宣泄 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 宣泄 ngay trên trang này.
Đặt câu với 宣泄 như thế nào?
Ví dụ: 他紧张后需要宣泄情绪。 (Anh ấy cần xả cảm xúc sau khi căng thẳng.); 很多人选择运动来宣泄压力。 (Nhiều người chọn thể thao để xả stress.).

Muốn nhớ "宣泄" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí