YiWordsYiWords

xuān

tuyên bố

động từ tiếng Trung
宣布 tuyên bố

Cụm từ thường dùng

正式zhèng shì宣布xuān bù
tuyên bố chính thức
xuānshèng
tuyên bố chiến thắng

Câu ví dụ

xuānliǎojiéguǒ
Cô ấy tuyên bố kết quả.
mengānggāngxuānlexīnjuédìng
Họ vừa tuyên bố một quyết định mới.

Kỹ năng giao tiếp hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"tuyên bố" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tuyên bố" trong tiếng Trung là 宣布, đọc là xuān bù.
宣布 nghĩa là gì?
宣布 (xuān bù) trong tiếng Trung có nghĩa là "tuyên bố".
宣布 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 宣布 ngay trên trang này.
Đặt câu với 宣布 như thế nào?
Ví dụ: 她宣布了结果。 (Cô ấy tuyên bố kết quả.); 他们刚刚宣布了新决定。 (Họ vừa tuyên bố một quyết định mới.).

Muốn nhớ "宣布" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí