"tuyên bố" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tuyên bố" trong tiếng Trung là 宣布, đọc là xuān bù.
宣布 nghĩa là gì?
宣布 (xuān bù) trong tiếng Trung có nghĩa là "tuyên bố".
宣布 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 宣布 ngay trên trang này.
Đặt câu với 宣布 như thế nào?
Ví dụ: 她宣布了结果。 (Cô ấy tuyên bố kết quả.); 他们刚刚宣布了新决定。 (Họ vừa tuyên bố một quyết định mới.).